Kiểm tra nền tảng N5

Luyện từ vựng N5: ngữ cảnh, hành động và thời gian

Luyện từ tiếng Nhật thường ngày trong câu, phân biệt hành động và địa điểm, kiểm tra cách nói thời gian qua ví dụ.

Cách làm bài

Biết nghĩa của từ là bước đầu. Trong câu, hãy xác định ai hành động, đối tượng là gì và việc gì xảy ra tiếp theo. 借りる và 貸す đều liên quan đến mượn, nhưng hướng khác nhau: người mượn nhận đồ; người cho mượn đưa đồ tạm thời.

Đọc từ thời gian trong chuỗi sự việc. あした là ngày mai, あさって là ngày kia, 来週 là tuần sau. Giờ cụ thể như 一時 khác khoảng thời gian như 一時間. Xác định trình tự trước khi chọn từ.

Mỗi bộ kiểm tra 40 câu có 12 câu từ vựng: bốn câu hành động, bốn câu địa điểm và tình huống, bốn câu thời gian hoặc tần suất. Dùng bộ 300 từ bên dưới để học trước. Đây là tài liệu học chọn lọc, không phải danh sách từ vựng N5 chính thức đầy đủ.

Thử các ví dụ

Tự trả lời trước khi mở lời giải. Ví dụ này không ghi điểm.

Ví dụ 1

友達にペンを借りました。 Who receives the pen? / Ai nhận bút?

Đáp án và giải thích

私 / I do / Tôi

借りました cho biết người nói mượn bút. 友達に chỉ người cho mượn.

Ví dụ 2

今日は木曜日です。あさっては何曜日ですか。

Đáp án và giải thích

土曜日 / Saturday / Thứ bảy

Ngày mai là thứ sáu; ngày kia là thứ bảy.

Ví dụ 3

六時から八時まで勉強しました。何時間ですか。

Đáp án và giải thích

二時間 / two hours / hai tiếng

Lấy giờ kết thúc trừ giờ bắt đầu. 二時 là hai giờ trên đồng hồ, không phải hai tiếng.

Học và luyện thêm

Kiểm tra cả bốn phần

Làm 40 câu để xem kết quả theo từng phần và chọn bài ôn. Lời giải hiện sau khi nộp; không có phần nghe.

Bắt đầu bộ AXem cả ba bộ