Ví dụ 1
教室( )日本語を勉強します。 に / で
Đáp án và giải thích
で
で chỉ nơi diễn ra hành động học.
Chọn trợ từ, chia động từ và tính từ cơ bản, ghép câu tiếng Nhật với ví dụ và bài học liên kết.
Với câu trợ từ, xác định quan hệ trước chỗ trống. 図書館で勉強します nói về hành động ở thư viện; 図書館に本があります nói về vật tồn tại tại đó. Dịch cả hai thành “ở” sẽ che mất khác biệt.
Khi chia đuôi động từ, tìm dạng từ điển và nhóm trước. 待つ thành 待って, 書く thành 書いて. Với tính từ, xác định loại い hay な: 寒くなかったです và 静かでした dùng mẫu khác nhau.
Mỗi bộ có bốn câu trợ từ, bốn câu dạng từ và bốn câu ghép câu. Ghép câu dùng đủ bốn phần. Một số câu có nhiều thứ tự tự nhiên; bộ chấm chấp nhận những thứ tự phù hợp đã ghi. Lời giải và lộ trình N5 giúp luyện lại mẫu câu.
Tự trả lời trước khi mở lời giải. Ví dụ này không ghi điểm.
教室( )日本語を勉強します。 に / で
で
で chỉ nơi diễn ra hành động học.
泳ぐ → て-form / dạng て
泳いで
Động từ godan đuôi ぐ đổi thành いで ở dạng て.
きれい → polite past / quá khứ lịch sự
きれいでした
きれい là tính từ な dù kết thúc bằng い. Thêm でした.
Làm 40 câu để xem kết quả theo từng phần và chọn bài ôn. Lời giải hiện sau khi nộp; không có phần nghe.
Bắt đầu bộ AXem cả ba bộ