Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Chiếc túi xanh nào bị mất?

Dùng màu, kích thước và đồ bên trong để xác định chiếc túi bị mất.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    忘(わす)れ物(もの)の

  2. 2

    私(わたし)のかばんは青(あお)くてです。

  3. 3

    中(なか)にとが入(はい)っています。

  4. 4

    、の机(つくえ)の下(した)に置(お)きました。

  5. 5

    大(おお)きい黒(くろ)のかばんはのです。

  6. 6

    で青(あお)いかばんを受(う)け取(と)れます。

  7. 7

    今日(きょう)は午後五時(ごごごじ)まで開(あ)いています。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
かばんかばんtúi
小さいちいさいnhỏ
本ほんsách
財布さいふví
昨日きのうhôm qua
図書館としょかんthư viện
友達ともだちbạn bè
受付うけつけtiếp nhận; quầy tiếp nhận

Cách tìm thông tin

Cả hai túi đều được mô tả. Ghép 私の với xanh, nhỏ; 友達の với lớn, đen.

Nơi để quên và nơi nhận lại khác nhau. Tìm 受け取れます.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Túi nào là của người viết?

青くて小さいかばん

Túi của người viết nhỏ và màu xanh. Căn cứ: 私のかばんは青くて小さいです。 / 大きい黒のかばんは友達のです。

2. Ngoài sách, bên trong còn gì?

財布

Bên trong có sách và ví. Căn cứ: 中に本と財布が入っています。

3. Bây giờ có thể nhận túi xanh ở đâu?

受付

Quầy tiếp nhận là nơi nhận lại. Căn cứ: 受付で青いかばんを受け取れます。

4. Chép từ chỉ hôm qua trong bài.

昨日

昨日 chỉ thời điểm để quên túi. Căn cứ: 昨日、図書館の机の下に置きました。

5. Chép giờ đóng cửa hôm nay, gồm 午後.

午後五時

Đóng cửa lúc năm giờ chiều. Căn cứ: 今日は午後五時まで開いています。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.