Ví dụ có bản dịch
本を読むのが好きです。
Tôi thích đọc sách.
毎日歩くことは大切です。
Đi bộ mỗi ngày rất quan trọng.
泳ぐのは楽しいです。
Bơi lội rất vui.
日本語を読むことができます。
Tôi có thể đọc tiếng Nhật.
子どもが走っているのを見ました。
Tôi thấy một đứa trẻ đang chạy.
約束を忘れないことが大切です。
Không quên lời hứa là điều quan trọng.
の và こと biến mệnh đề thành cụm danh từ: 本を読むのが好きです. Hai cách có phần trùng nhau nhưng không thay thế được trong mọi mẫu cố định. Cần học cùng biểu thức theo sau.
Cách tạo và sử dụng
Với sở thích và đánh giá, cả hai có thể dùng: 泳ぐのが好きです・泳ぐことが好きです. の thường gần hoạt động cụ thể hơn, nhưng không biến khuynh hướng thành quy tắc tuyệt đối.
Một số cấu trúc chọn こと: 読むことができる・読んだことがある. Thay máy móc bằng の sẽ không còn đúng mẫu đang học.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Khi trực tiếp tri giác sự kiện, の tự nhiên: 子どもが走っているのを見ました. Cả mệnh đề trước の là điều được thấy; khác の sở hữu giữa hai danh từ.
Mệnh đề bên trong dùng thể thường: 読むの・読まないこと. Tính từ na và danh từ trước の danh từ hóa có thể dùng な như 静かなのが好きです. Nên luyện mệnh đề động từ trước.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện
Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Có 10 câu luyện với giải thích.
たことがある: nói về kinh nghiệm
Dùng động từ thể た với ことがある để nói đã từng có trải nghiệm. Kể một chuyến đi vào ngày cụ thể thường dùng quá khứ thông thường. Có 10 câu luyện với giải thích.
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ: đặt miêu tả trước danh từ
Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Có 10 câu luyện với giải thích.