N4

の・こと: danh từ hóa hành động

の và こと biến mệnh đề thành cụm danh từ: 本を読むのが好きです. Hai cách có phần trùng nhau nhưng không thay thế được trong mọi mẫu cố định. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Mệnh đề thể thường + の / こと + trợ từ + vị ngữ
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

本(ほん)を読(よ)むのが好(す)きです。

Tôi thích đọc sách.

毎日歩(まいにちある)くことは大切(たいせつ)です。

Đi bộ mỗi ngày rất quan trọng.

泳(およ)ぐのは楽(たの)しいです。

Bơi lội rất vui.

日本語(にほんご)を読(よ)むことができます。

Tôi có thể đọc tiếng Nhật.

子(こ)どもが走(はし)っているのを見(み)ました。

Tôi thấy một đứa trẻ đang chạy.

約束(やくそく)を忘(わす)れないことが大切(たいせつ)です。

Không quên lời hứa là điều quan trọng.

の và こと biến mệnh đề thành cụm danh từ: 本を読むのが好きです. Hai cách có phần trùng nhau nhưng không thay thế được trong mọi mẫu cố định. Cần học cùng biểu thức theo sau.

Cách tạo và sử dụng

Với sở thích và đánh giá, cả hai có thể dùng: 泳ぐのが好きです・泳ぐことが好きです. の thường gần hoạt động cụ thể hơn, nhưng không biến khuynh hướng thành quy tắc tuyệt đối.

Một số cấu trúc chọn こと: 読むことができる・読んだことがある. Thay máy móc bằng の sẽ không còn đúng mẫu đang học.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Khi trực tiếp tri giác sự kiện, の tự nhiên: 子どもが走っているのを見ました. Cả mệnh đề trước の là điều được thấy; khác の sở hữu giữa hai danh từ.

Mệnh đề bên trong dùng thể thường: 読むの・読まないこと. Tính từ na và danh từ trước の danh từ hóa có thể dùng な như 静かなのが好きです. Nên luyện mệnh đề động từ trước.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

の・こと: danh từ hóa hành động | LavaJapanese