Ví dụ có bản dịch
水だけ飲みます。
Tôi chỉ uống nước.
水しか飲みません。
Tôi không uống gì ngoài nước.
百円しかありません。
Tôi chỉ có một trăm yên.
一つだけください。
Chỉ cho tôi một cái.
東京にしか行きません。
Tôi chỉ đến Tokyo.
今日は見るだけです。
Hôm nay tôi chỉ xem thôi.
だけ và しか đều diễn đạt giới hạn nhưng cấu trúc khác nhau. だけ dùng với khẳng định hoặc phủ định; mẫu しか cơ bản cần phủ định. Cần xem cái gì bị giới hạn và phạm vi phủ định.
Cách tạo và sử dụng
水だけ飲みます nói chỉ uống nước. 水しか飲みません cũng giới hạn như vậy, dùng phủ định bắt buộc và có thể nhấn mạnh sự hạn chế.
Không đổi 水しか飲みません thành 水しか飲みます. Đuôi khẳng định không phù hợp mẫu cơ bản. Với だけ có thể giữ を: 水だけを飲みます.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Có thể ghép trợ từ: 東京にだけ行きます・東京にしか行きません. Quan hệ đích đến không mất chỉ vì cụm được giới hạn.
私は一人だけで行きます là đi một mình; 私だけは行きません có thể tách riêng tôi là người không đi. Phạm vi phủ định phụ thuộc cấu trúc và ngữ cảnh.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます. Có 10 câu luyện với giải thích.
Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập
Xác định tân ngữ với を, so sánh は・が・も, nhận biết đường đi và điểm rời khỏi qua sáu câu luyện có giải thích.
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.