Công việc, đặt chỗ và dịch vụ

忙しい

bận

Cách đọc
いそがしい
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

今日(きょう)は仕事(しごと)が忙(いそが)しいです。

Hôm nay công việc của tôi bận.

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Từ cùng chủ đề

忙しい (いそがしい): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese