Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Tìm sách trong thư viện

Tìm sách, bạn và giáo viên theo các mốc khác nhau trong cùng phòng.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    で

  2. 2

    日本語(にほんご)の本(ほん)はのにあります。

  3. 3

    英語(えいご)の本(ほん)は入口(いりぐち)のです。

  4. 4

    の上(うえ)にがあります。

  5. 5

    は窓(まど)の近(ちか)くにいます。

  6. 6

    先生(せんせい)はにいます。

  7. 7

    ここで本(ほん)を読(よ)んでください。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
図書館としょかんthư viện
入口いりぐちlối vào
右みぎbên phải
左ひだりbên trái
辞書じしょtừ điển
机つくえbàn
友達ともだちbạn bè
受付うけつけtiếp nhận; quầy tiếp nhận

Cách tìm thông tin

Giữ đúng mốc: cả hai nhóm sách đều được xác định so với lối vào.

あります xác định đồ vật; います xác định người trong bài này.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Sách tiếng Nhật ở đâu?

入口の右

Sách tiếng Nhật ở bên phải lối vào. Căn cứ: 日本語の本は入口の右にあります。

2. Ai ở gần cửa sổ?

友達

Người bạn ở gần cửa sổ; giáo viên ở chỗ khác. Căn cứ: 友達は窓の近くにいます。

3. Trên bàn có gì?

辞書

Vật trên bàn là từ điển. Căn cứ: 机の上に辞書があります。

4. Chép nơi giáo viên đang ở.

受付

Giáo viên ở quầy tiếp nhận. Căn cứ: 先生は受付にいます。

5. Chép động từ chỉ sự có mặt của người bạn, gồm ます.

います

Bài dùng います cho người bạn. Căn cứ: 友達は窓の近くにいます。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.