Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Gọi bữa trưa cho hai người

Đọc đơn gọi món ngắn và ghép đúng món ăn, đồ uống với từng người.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    昼(ひる)の

  2. 2

    私(わたし)はとを食(た)べます。

  3. 3

    友達(ともだち)はとを食(た)べます。

  4. 4

    私(わたし)はを飲(の)みます。

  5. 5

    友達(ともだち)のは温(あたた)かいです。

  6. 6

    は注文(ちゅうもん)しません。

  7. 7

    食事(しょくじ)は十二時(じゅうにじ)です。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
注文ちゅうもんgọi món; đặt hàng
魚さかなcá
ご飯ごはんcơm; bữa ăn
肉にくthịt
パンパンbánh mì
水みずnước
お茶おちゃtrà
おにぎりおにぎりcơm nắm

Cách tìm thông tin

Chủ đề đổi từ 私 sang 友達. Theo dõi sự thay đổi đó trước khi chọn bữa ăn.

注文しません là phủ định. Món được nhắc đến chưa chắc được gọi.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Người viết ăn gì cùng cơm?

魚

Bữa của người viết có cá và cơm. Căn cứ: 私は魚とご飯を食べます。

2. Ai uống trà?

友達

Người viết uống nước; trà là của bạn. Căn cứ: 私は水を飲みます。 / 友達のお茶は温かいお茶です。

3. Món nào không được gọi?

おにぎり

注文しません loại cơm nắm khỏi đơn. Căn cứ: おにぎりは注文しません。

4. Chép giờ dùng bữa.

十二時

Bữa ăn lúc mười hai giờ. Căn cứ: 食事は十二時です。

5. Chép trợ từ giữa 水 và 飲みます.

を

を đánh dấu đồ uống là tân ngữ. Căn cứ: 私は水を飲みます。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.