Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Kế hoạch chụp ảnh cuối tuần

Phân biệt kế hoạch ngoài trời thứ Bảy với kế hoạch ở nhà Chủ nhật.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    の予定(よてい)

  2. 2

    は公園(こうえん)に行(い)きます。

  3. 3

    公園(こうえん)でのを撮(と)ります。

  4. 4

    も来(き)ます。

  5. 5

    三時(さんじ)にで会(あ)います。

  6. 6

    は家(いえ)で本(ほん)を読(よ)みます。

  7. 7

    学校(がっこう)には行(い)きません。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
週末しゅうまつcuối tuần
土曜日どようびthứ bảy
花はなhoa
写真しゃしんảnh
友達ともだちbạn bè
午後ごごbuổi chiều; sau trưa
入口いりぐちlối vào
日曜日にちようびchủ nhật

Cách tìm thông tin

Nhóm hành động dưới 土曜日 và 日曜日 thay vì coi cả bài là một ngày.

も thêm người bạn vào kế hoạch; nó không đổi giờ hẹn.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Người viết sẽ chụp ảnh gì?

花

Ảnh chụp hoa trong công viên. Căn cứ: 公園で花の写真を撮ります。

2. Chủ nhật người viết sẽ đọc sách ở đâu?

家

Chủ nhật dành cho đọc sách ở nhà. Căn cứ: 日曜日は家で本を読みます。

3. Ai cũng sẽ đến công viên?

友達

友達も来ます cho biết người bạn cũng đến. Căn cứ: 友達も来ます。

4. Chép giờ hẹn, gồm 午後.

午後三時

Họ gặp lúc ba giờ chiều. Căn cứ: 午後三時に入口で会います。

5. Chép nơi hẹn gặp.

入口

Điểm hẹn là lối vào. Căn cứ: 午後三時に入口で会います。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.