Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Chuẩn bị phòng học

Làm theo ba hướng dẫn và xác định vật cần để nguyên chỗ.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    の前(まえ)に

  2. 2

    を開(あ)けてください。

  3. 3

    の上(うえ)のをに入(い)れてください。

  4. 4

    は動(うご)かさないでください。

  5. 5

    先生(せんせい)の本(ほん)はにあります。

  6. 6

    九時(くじ)までにに来(き)てください。

  7. 7

    みんなで日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)します。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
授業じゅぎょうbuổi học; tiết học
窓まどcửa sổ
机つくえbàn
紙かみgiấy
箱はこhộp
椅子いすghế
受付うけつけtiếp nhận; quầy tiếp nhận
教室きょうしつphòng học

Cách tìm thông tin

Theo dõi vật trước を: cửa sổ, giấy và ghế có hướng dẫn khác nhau.

ないでください yêu cầu không làm. Nó đổi hướng dẫn đối với ghế sang phủ định.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Cần mở cái gì?

窓

Yêu cầu là mở cửa sổ. Căn cứ: 窓を開けてください。

2. Giấy cần được cho vào đâu?

箱

Hộp là nơi để giấy. Căn cứ: 机の上の紙を箱に入れてください。

3. Không nên di chuyển cái gì?

椅子

Yêu cầu phủ định nói về ghế. Căn cứ: 椅子は動かさないでください。

4. Chép giờ hạn đến phòng học.

九時

までに đặt hạn chín giờ. Căn cứ: 九時までに教室に来てください。

5. Chép nơi có sách của giáo viên.

受付

Sách ở quầy tiếp nhận, không phải trên bàn trong lớp. Căn cứ: 先生の本は受付にあります。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.