Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án
Hẹn trước giờ xe buýt chạy
Phân biệt hạn có mặt, giờ xuất phát và giờ đến.
Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.
Đọc văn bản
Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.
- 1
でへ
- 2
土曜日の朝、の前で会います。
- 3
八時五十分までに来てください。
- 4
バスは九時にします。
- 5
博物館には九時半に着きます。
- 6
は私が買います。
- 7
のでが待っています。
Từ vựng để đọc bài
Cách tìm thông tin
Ba mốc giờ gắn với ba việc: gặp, xuất phát và đến. Đọc động từ cạnh từng mốc.
私が xác định người mua vé; câu không yêu cầu mọi người tự mua.
Kiểm tra bằng năm câu
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Đáp án nằm ở đâu?
Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.
4. Chép hạn có mặt tại điểm hẹn.
八時五十分
Hạn có mặt sớm hơn giờ xuất phát mười phút. Căn cứ: 八時五十分までに来てください。
Học tiếp và ôn lại
Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.