Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Hẹn trước giờ xe buýt chạy

Phân biệt hạn có mặt, giờ xuất phát và giờ đến.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    でへ

  2. 2

    土曜日(どようび)の朝(あさ)、の前(まえ)で会(あ)います。

  3. 3

    八時五十分(はちじごじゅっぷん)までに来(き)てください。

  4. 4

    バスは九時(くじ)にします。

  5. 5

    博物館(はくぶつかん)には九時半(くじはん)に着(つ)きます。

  6. 6

    は私(わたし)が買(か)います。

  7. 7

    のでが待(ま)っています。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
バスバスxe buýt
博物館はくぶつかんbảo tàng
駅えきga
出発しゅっぱつsự xuất phát
切符きっぷvé
入口いりぐちlối vào
左ひだりbên trái
先生せんせいgiáo viên

Cách tìm thông tin

Ba mốc giờ gắn với ba việc: gặp, xuất phát và đến. Đọc động từ cạnh từng mốc.

私が xác định người mua vé; câu không yêu cầu mọi người tự mua.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Điểm hẹn đầu tiên ở đâu?

駅の前

Điểm hẹn đầu là trước ga. Căn cứ: 土曜日の朝、駅の前で会います。

2. Ai mua vé?

私

Người viết nói 私が買います. Căn cứ: 切符は私が買います。

3. Giáo viên đang chờ ở đâu?

入口の左

Giáo viên ở bên trái lối vào. Căn cứ: 入口の左で先生が待っています。

4. Chép hạn có mặt tại điểm hẹn.

八時五十分

Hạn có mặt sớm hơn giờ xuất phát mười phút. Căn cứ: 八時五十分までに来てください。

5. Chép giờ đến bảo tàng.

九時半

Đến bảo tàng lúc chín giờ rưỡi. Căn cứ: 博物館には九時半に着きます。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.