Kế hoạch ở trường: thời gian, địa điểm và thay đổi

Phân biệt thời gian, nơi học và xác nhận kế hoạch mới nhất.

Luyện 8 câu hỏi

Đọc văn bản

  1. 1

    明日(あした)は九時(くじ)に学校(がっこう)へ来(き)てください。

  2. 2

    どこで勉強(べんきょう)しますか。

  3. 3

    雨(あめ)ですから、図書室(としょしつ)で勉強(べんきょう)します。

  4. 4

    九時(くじ)に図書室(としょしつ)ですね。

Phân biệt thời gian, nơi thực hiện và đích đến

に trong 九時に chỉ thời điểm cụ thể. で trong 図書室で勉強します chỉ nơi diễn ra việc học. Dù có thể đều dịch là “ở/lúc”, chúng có chức năng khác nhau.

へ trong 学校へ来てください chỉ hướng hoặc đích đến. Hãy phân biệt yêu cầu đến trường với câu hỏi học ở phòng nào trong trường.

Tìm thông tin đã thay đổi

雨ですから nêu lý do “vì trời mưa”. 図書室で勉強します là kế hoạch sẽ thực hiện. Nếu địa điểm ban đầu đã được sửa, hãy theo thông tin mới nhất.

九時(くじ), chín giờ, khác 九時半(くじはん), chín giờ rưỡi. Nếu chưa rõ giờ, hãy hỏi 何時ですか.

Xác nhận từng thông tin

Có thể nói 九時ですね để xác nhận giờ, 図書室ですね để xác nhận phòng. 九時に図書室ですね xác nhận ngắn gọn cả hai.

Có thể lược hành động đã rõ trong câu xác nhận. Câu đầy đủ là 九時に図書室で勉強します. 図書室 ở đây là phòng thư viện trong trường.

Lỗi thường gặp

Cách nói chưa đúng

九時で来ます。

Cách nói đã sửa

九時に来ます。

Dùng に với thời điểm cụ thể.

Cách nói chưa đúng

図書室に勉強します。

Cách nói đã sửa

図書室で勉強します。

Dùng で với nơi diễn ra việc học.

Cách nói chưa đúng

九時半ですね。

Cách nói đã sửa

九時ですね。

Kế hoạch này là chín giờ, không phải chín giờ rưỡi.

Luyện 3 câu hỏi

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Học tiếp