Yêu cầu trong lớp: てください và ないでください
Phân biệt yêu cầu làm và không làm, đồng thời biết cách nhờ nói lại.
Luyện 8 câu hỏiĐọc văn bản
- 1
窓を開けてください。
- 2
紙を箱に入れてください。
- 3
椅子は動かさないでください。
- 4
はい、わかりました。
Nhờ thực hiện hành động
Thêm ください sau thể て để yêu cầu một hành động. 開ける đổi thành 開けて, nên nói 窓を開けてください, không phải 開けるてください.
Không đổi mọi động từ theo cùng cách: 書く thành 書いて, 読む thành 読んで, 待つ thành 待って. Hãy kiểm tra cả ý nghĩa yêu cầu lẫn dạng động từ.
Yêu cầu không làm
Thêm でください sau thể ない. 動かす đổi thành 動かさない, tạo 動かさないでください. 動かしてください có nghĩa ngược lại: hãy di chuyển.
Nếu bỏ sót ない, bạn có thể hiểu ngược chỉ dẫn. Hãy tách rõ việc phải làm và việc không được làm.
Xác định vật và đích đến
Trong 紙を箱に入れてください, 紙を chỉ vật cần cho vào, 箱に chỉ đích đến. Hãy xác định vật nào được đưa vào đâu.
Hiểu thì đáp はい、わかりました. Chưa rõ thì nói もう一度お願いします để nhờ nói lại. Không cần giả vờ đã làm xong khi chưa hiểu.
Lỗi thường gặp
Cách nói chưa đúng
窓を開けるてください。
Cách nói đã sửa
窓を開けてください。
Với động từ nhóm 2 này, bỏ る rồi thêm て.
Cách nói chưa đúng
動かしてください。
Cách nói đã sửa
動かさないでください。
Muốn yêu cầu không di chuyển thì dùng ないでください.
Cách nói chưa đúng
紙を箱で入れてください。
Cách nói đã sửa
紙を箱に入れてください。
Dùng に để chỉ đích cho vật vào.
Luyện 3 câu hỏi
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
