Mua sắm, giá cả và quần áo

高い

đắt; cao

Cách đọc
たかい
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

この時計(とけい)は高(たか)いです。

Chiếc đồng hồ này đắt.

高い có thể chỉ giá hoặc độ cao. Ví dụ đồng hồ dùng nghĩa đắt.

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Từ cùng chủ đề

高い (たかい): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese