Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Lời mời đến nhà bạn

Đọc lời mời đến nhà và xác định ngày, giờ, đồ cần mang.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    に来(き)ませんか

  2. 2

    私(わたし)のはの近(ちか)くです。

  3. 3

    駅(えき)の前(まえ)のをまっすぐ来(き)てください。

  4. 4

    に白(しろ)い家(いえ)があります。それが私(わたし)の家(いえ)です。

  5. 5

    二時(にじ)に会(あ)いましょう。

  6. 6

    一緒(いっしょ)に日本語(にほんご)の本(ほん)を読(よ)みます。本(ほん)をください。

  7. 7

    とお菓子(かし)は私(わたし)が用意(ようい)します。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
日曜日にちようびchủ nhật
家いえnhà
駅えきga
道みちđường
左ひだりbên trái
午後ごごbuổi chiều; sau trưa
持ってくるもってくるmang đến
お茶おちゃtrà

Cách tìm thông tin

それ nhắc lại nhà màu trắng, không phải ga hay đường.

Phân biệt đồ khách mang đến với đồ chủ nhà chuẩn bị.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Nhà chủ có màu gì?

白

Nhà bên trái màu trắng. Căn cứ: 左に白い家があります。それが私の家です。

2. Khách nên mang gì?

本

Khách mang sách; chủ nhà chuẩn bị đồ ăn uống. Căn cứ: 一緒に日本語の本を読みます。本を持ってきてください。 / お茶とお菓子は私が用意します。

3. Lời mời dành cho ngày nào?

日曜日

Tiêu đề lời mời ghi Chủ nhật. Căn cứ: 日曜日に来ませんか

4. Chép giờ hẹn gặp, gồm 午後.

午後二時

Họ sẽ gặp lúc hai giờ chiều. Căn cứ: 午後二時に会いましょう。

5. Chép từ chỉ hướng trước に白い家.

左

Nhà ở bên trái. Căn cứ: 左に白い家があります。それが私の家です。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.