Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. 駅
Đáp án và giải thích
えき
駅 (えき): ga. Tôi sẽ gặp bạn ở ga.
2. 駅で友達に会います。
ga
nói
nhân viên cửa hàng
bên trong; ở giữa
Đáp án và giải thích
ga
駅 (えき): ga. Tôi sẽ gặp bạn ở ga.
3. 電車
Đáp án và giải thích
でんしゃ
電車 (でんしゃ): tàu điện. Tôi đi học bằng tàu điện.
4. 電車で学校に行きます。
phí vào cửa
tàu điện
đá
tiếp theo
Đáp án và giải thích
tàu điện
電車 (でんしゃ): tàu điện. Tôi đi học bằng tàu điện.
5. バス
Đáp án và giải thích
basu
バス (バス): xe buýt. Xe buýt đến lúc chín giờ.
6. バスは九時に来ます。
xe buýt
bài tập về nhà
trả tiền
bữa ăn; ăn bữa
Đáp án và giải thích
xe buýt
バス (バス): xe buýt. Xe buýt đến lúc chín giờ.
7. 自転車
Đáp án và giải thích
じてんしゃ
自転車 (じてんしゃ): xe đạp. Tôi đến cửa hàng bằng xe đạp.
8. 自転車で店に行きます。
xe đạp
đũa
phí
chờ
Đáp án và giải thích
xe đạp
自転車 (じてんしゃ): xe đạp. Tôi đến cửa hàng bằng xe đạp.
9. 車
Đáp án và giải thích
くるま
車 (くるま): ô tô. Bố tôi lái ô tô.
10. 父は車を運転します。
nữ; phụ nữ
viết
ô tô
miễn phí
Đáp án và giải thích
ô tô
車 (くるま): ô tô. Bố tôi lái ô tô.
11. 道
Đáp án và giải thích
みち
道 (みち): đường. Tôi đi thẳng theo đường này.
12. この道をまっすぐ行きます。
thời gian; khoảng giờ
mưa
đường
bút mực
Đáp án và giải thích
đường
道 (みち): đường. Tôi đi thẳng theo đường này.
13. 地図
Đáp án và giải thích
ちず
地図 (ちず): bản đồ. Tôi tìm ga trên bản đồ.
14. 地図で駅を探します。
hoặc
kế hoạch; dự kiến
bản đồ
máy tính cá nhân
Đáp án và giải thích
bản đồ
地図 (ちず): bản đồ. Tôi tìm ga trên bản đồ.
15. 切符
Đáp án và giải thích
きっぷ
切符 (きっぷ): vé. Tôi mua hai vé.
16. 切符を二枚買います。
kết thúc
vào
vé
chờ
Đáp án và giải thích
vé
切符 (きっぷ): vé. Tôi mua hai vé.
17. 行き
Đáp án và giải thích
いき
行き (いき): đi đến (điểm đến). Đây là tàu đi Tokyo.
18. これは東京行きの電車です。
đi đến (điểm đến)
tầng hai
cá
rảnh; thời gian rảnh
Đáp án và giải thích
đi đến (điểm đến)
行き (いき): đi đến (điểm đến). Đây là tàu đi Tokyo.
19. 番線
Đáp án và giải thích
ばんせん
番線 (ばんせん): sân ga số. Tàu xuất phát từ sân ga số ba.
20. 電車は三番線から出ます。
sân ga số
viết
bảo tàng
email; tin nhắn điện tử
Đáp án và giải thích
sân ga số
番線 (ばんせん): sân ga số. Tàu xuất phát từ sân ga số ba.