Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. Theo hội thoại, ngày mai phải đến trường lúc mấy giờ?
八時
九時
九時半
十時
Đáp án và giải thích
九時
Giáo viên nói 九時に: lúc chín giờ.
2. Vì trời mưa, mọi người sẽ học ở đâu?
教室
運動場
図書室
駅
Đáp án và giải thích
図書室
図書室で勉強します cho biết nơi học là phòng thư viện.
3. Bạn chưa biết nơi học. Câu hỏi nào phù hợp?
何時に勉強しますか。
どこで勉強しますか。
だれと勉強しますか。
何を勉強しますか。
Đáp án và giải thích
どこで勉強しますか。
どこで勉強しますか hỏi nơi diễn ra việc học.
4. Giáo viên sửa giờ: 「九時ではありません。九時半です。」. Bạn xác nhận thế nào?
九時ですね。
八時半ですね。
十時ですね。
九時半ですね。
Đáp án và giải thích
九時半ですね。
Giờ đã được sửa thành 九時半, chín giờ rưỡi. Hãy xác nhận giờ mới.
5. Sắp xếp câu nói sẽ học ở phòng thư viện lúc chín giờ.
九時に
図書室
で
勉強します。
Đáp án và giải thích
九時に図書室で勉強します。
九時に chỉ thời gian, 図書室で chỉ nơi học. Cả hai thứ tự được chấp nhận đều giữ nguyên các cặp này.
6. Giờ học từ chín giờ đến mười giờ. Hãy sắp xếp câu.
授業は
九時から
十時まで
です。
Đáp án và giải thích
授業は九時から十時までです。
Dùng から cho giờ bắt đầu, まで cho giờ kết thúc.
7. Điền trợ từ chỉ thời điểm cụ thể.
九時( )来てください。
Đáp án và giải thích
に
Dùng に sau 九時 để chỉ thời điểm cụ thể.
8. Điền trợ từ chỉ nơi diễn ra hành động.
図書室( )勉強します。
Đáp án và giải thích
で
Dùng で cho nơi diễn ra hành động 勉強します.