Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. Sau khi thay đổi, mọi người gặp lúc mấy giờ?
十時
十時五分
十時十分
十一時
Đáp án và giải thích
十時十分
Kế hoạch mới là 十時十分, tức 10:10.
2. Địa điểm gặp là ở đâu?
駅の中
駅の前
学校の前
店の中
Đáp án và giải thích
駅の前
駅の前 nghĩa là trước nhà ga; địa điểm không đổi.
3. Bạn sẽ đến muộn mười phút. Bạn nói thế nào?
十分遅れます。
十時遅れます。
十分待ちました。
十時に着きました。
Đáp án và giải thích
十分遅れます。
十分遅れます nói sẽ đến muộn mười phút.
4. Bạn đang ở trước nhà ga. Câu nào phù hợp?
今、駅の前にいます。
今、駅の前に行きます。
今、駅の中にいます。
明日、駅の前にいます。
Đáp án và giải thích
今、駅の前にいます。
今、駅の前にいます diễn tả đang có mặt, dùng に với います.
5. Sắp xếp câu nói sẽ gặp trước nhà ga lúc mười giờ.
十時に
駅の前
で
会います。
Đáp án và giải thích
十時に駅の前で会います。
十時に chỉ giờ, 駅の前で chỉ nơi gặp. Các thứ tự được chấp nhận giữ nguyên hai cặp này.
6. Sắp xếp câu nói hiện đang ở trước nhà ga.
今、
駅の前
に
います。
Đáp án và giải thích
今、駅の前にいます。
今 chỉ hiện tại; 駅の前にいます diễn tả nơi có mặt. Các thứ tự được chấp nhận giữ nguyên cụm vị trí.
7. Bạn muốn nói mười giờ mười. Chỉ điền số bằng chữ số hoặc kanji.
十時( )分
Đáp án và giải thích
十
十時十分 là 10:10, nên số còn thiếu là 十 hoặc 10.
8. Điền trợ từ chỉ nơi diễn ra cuộc gặp.
駅の前( )会います。
Đáp án và giải thích
で
Dùng で với hành động 会います.