Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. 切手を買って、手紙を出します。どこへ行きますか。
郵便局
図書館
教室
公園
Đáp án và giải thích
郵便局
Mua tem và gửi thư ở bưu điện, 郵便局.
2. この( )は十階まであります。エレベーターを使いましょう。
建物
乗り物
食べ物
飲み物
Đáp án và giải thích
建物
Công trình có mười tầng là 建物, tòa nhà.
3. 友達の家は学校の( )です。学校から歩いて二分です。
近く
中
上
右手
Đáp án và giải thích
近く
Đi bộ hai phút cho biết nhà ở gần trường: 近く; các lựa chọn khác không phù hợp.
4. 病気なので、( )で医者に診てもらいます。
病院
銀行
食堂
駅
Đáp án và giải thích
病院
Bạn được bác sĩ khám ở bệnh viện, 病院.
5. お金をおろしに( )へ行きます。
銀行
台所
玄関
教室
Đáp án và giải thích
銀行
Rút tiền ở ngân hàng: 銀行.
6. 料理を作る部屋は( )です。
台所
玄関
庭
廊下
Đáp án và giải thích
台所
Phòng dùng để nấu ăn là 台所, nhà bếp.
7. 靴を脱いでから、家に入ります。今、( )にいます。
玄関
屋上
教室
売り場
Đáp án và giải thích
玄関
Lối vào nơi cởi giày là 玄関.
8. 飛行機に乗るために、( )へ行きます。
空港
交番
図書館
薬局
Đáp án và giải thích
空港
Lên máy bay ở sân bay: 空港.
9. 道がわかりません。警察官がいる( )で聞きます。
交番
食堂
本屋
美容院
Đáp án và giải thích
交番
Đồn cảnh sát nhỏ là 交番; có thể hỏi đường ở đó.
10. 薬を買いに( )へ行きます。
薬局
駅
教室
公園
Đáp án và giải thích
薬局
Mua thuốc ở hiệu thuốc, 薬局.
11. 家の外で花を育てています。この( )には木もあります。
庭
天井
廊下
台所
Đáp án và giải thích
庭
Khoảng đất ngoài nhà có hoa và cây là vườn, 庭.
12. 学生は昼ご飯を学校の( )で食べます。
食堂
交番
郵便局
空港
Đáp án và giải thích
食堂
Nhà ăn của trường là 食堂.