Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. 「毎朝」の読み方は?
まいあさ
まいばん
まいにち
まいしゅう
Đáp án và giải thích
まいあさ
毎朝 đọc là まいあさ, mỗi sáng.
2. 「入口」の読み方は?
いりぐち
でぐち
いれぐち
にゅうくち
Đáp án và giải thích
いりぐち
入口 đọc là いりぐち, lối vào.
3. 「八日」の読み方は?
ようか
はちにち
よっか
やっか
Đáp án và giải thích
ようか
八日 đọc là ようか, ngày mùng tám hoặc tám ngày.
4. 「電車」の読み方は?
でんしゃ
てんしゃ
でんじゃ
てんじゃ
Đáp án và giải thích
でんしゃ
電車 đọc là でんしゃ; âm đầu 電 là âm đục.
5. 「来週」の読み方は?
らいしゅう
こんしゅう
せんしゅう
まいしゅう
Đáp án và giải thích
らいしゅう
来週 đọc là らいしゅう, tuần sau.
6. 「出口」の読み方は?
でぐち
いりぐち
しゅつくち
だしぐち
Đáp án và giải thích
でぐち
出口 đọc là でぐち, lối ra.
7. 「二十日」の読み方は?
はつか
にじゅうにち
ふつか
とおか
Đáp án và giải thích
はつか
二十日 đọc là はつか, ngày hai mươi hoặc hai mươi ngày.
8. 「先生」の読み方は?
せんせい
せんさい
さきせい
せんしょう
Đáp án và giải thích
せんせい
先生 đọc là せんせい, giáo viên.
9. 「外国」の読み方は?
がいこく
がいごく
そとくに
かいこく
Đáp án và giải thích
がいこく
外国 đọc là がいこく, nước ngoài.
10. 「午後」の読み方は?
ごご
ごぜん
こうご
ごうご
Đáp án và giải thích
ごご
午後 đọc là ごご, buổi chiều / sau trưa.
11. 「四日」の読み方は?
よっか
よんにち
ようか
しか
Đáp án và giải thích
よっか
四日 đọc là よっか, ngày mùng bốn hoặc bốn ngày.
12. 「今年」の読み方は?
ことし
こんねんし
きょねん
らいねん
Đáp án và giải thích
ことし
今年 đọc là ことし, năm nay.