Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. Đổi 作る sang thể て dùng trước くれました.
Đáp án và giải thích
作って
「作って」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
2. Đổi 送る sang thể て dùng trước くれました.
Đáp án và giải thích
送って
「送って」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
3. Đổi 助ける sang thể て dùng trước くれました.
Đáp án và giải thích
助けて
「助けて」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
4. Đổi 説明する sang thể て dùng trước くれました.
Đáp án và giải thích
説明して
「説明して」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
5. Bạn đưa tôi đến ga: 友達が駅まで( )。
送ってあげました
送ってもらいました
送ってくれました
送らせました
Đáp án và giải thích
送ってくれました
「送ってくれました」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
6. 兄が夕飯を作ってくれました。 Ai nấu ăn?
anh trai tôi
tôi
bạn tôi
khách
Đáp án và giải thích
anh trai tôi
「anh trai tôi」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
7. Câu nào có sự giúp đỡ hướng về tôi?
私が友達を手伝ってあげた。
友達が私を手伝ってくれた。
私が弟に本を読んであげた。
私は友達を駅まで送った。
Đáp án và giải thích
友達が私を手伝ってくれた。
「友達が私を手伝ってくれた。」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
8. Cách nối nào đúng ở quá khứ lịch sự?
作るくれました
作りますくれました
作ったくれました
作ってくれました
Đáp án và giải thích
作ってくれました
「作ってくれました」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
9. 友達が私の妹を手伝ってくれました。 Ai được giúp?
bạn tôi
em gái tôi
người hoàn toàn không liên quan
chủ quán
Đáp án và giải thích
em gái tôi
「em gái tôi」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.
10. Câu nào xác định đúng vai trong 先生が説明してくださいました?
tôi giúp thầy cô
thầy cô được giúp
thầy cô giải thích giúp
tôi quyết định không giải thích
Đáp án và giải thích
thầy cô giải thích giúp
「thầy cô giải thích giúp」
Với てくれる, chủ ngữ làm giúp người nói hoặc người thân phía họ. Nối thể て. くださる là kính ngữ của くれる.