Bài tập tự kiểm tra
Bật JavaScript để chấm tự động và lưu lịch sử. Bạn vẫn có thể xem câu hỏi và giải thích dưới đây.
1. Chỉ viết thể khả năng cơ bản, dạng thường khẳng định của 書く.
Đáp án và giải thích
書ける
「書ける」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
2. Chỉ viết thể khả năng cơ bản, dạng thường khẳng định của 食べる.
Đáp án và giải thích
食べられる
「食べられる」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
3. Chỉ viết thể khả năng cơ bản, dạng thường khẳng định của する.
Đáp án và giải thích
できる
「できる」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
4. Chỉ viết thể khả năng cơ bản, dạng thường khẳng định của 来る.
Đáp án và giải thích
来られる
「来られる」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
5. Nói về khả năng: 私は日本語の新聞が( )。
読みます
読めます
読もう
読んで
Đáp án và giải thích
読めます
「読めます」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
6. Thể khả năng cơ bản của 見る là gì?
見える
見れる
見られる
見よう
Đáp án và giải thích
見られる
見える là nhìn thấy được trong tầm mắt; 見られる là thể khả năng cơ bản của hành động xem/nhìn. Bài này dùng 見られる, không dùng dạng hội thoại 見れる.
7. Cách nào hỏi xin phép chụp ảnh ở đây?
写真を撮ってもいいですか。
写真が撮れました。
写真を撮ると思います。
写真を撮ろう。
Đáp án và giải thích
写真を撮ってもいいですか。
「写真を撮ってもいいですか。」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
8. 泳げない nghĩa là gì?
đã bơi
đừng bơi nhé
đang bơi
không thể bơi
Đáp án và giải thích
không thể bơi
「không thể bơi」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
9. Thể khả năng của 帰る là gì?
帰られる
帰れる
帰て
帰よう
Đáp án và giải thích
帰れる
「帰れる」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.
10. Thể khả năng cơ bản của 運転する là gì?
運転しよう
運転して
運転できる
運転される
Đáp án và giải thích
運転できる
「運転できる」
Thể khả năng nói năng lực hoặc điều có thể làm. Nhóm 1 đổi sang hàng え + る; nhóm 2 dùng られる. する thành できる. Xin phép có thể hỏi bằng てもいいですか.