Động từ tiếng Nhật: ます・ない・て・た

Xác định nhóm động từ trước khi luyện dạng lịch sự, phủ định thường, thể て và quá khứ thường.

Học dạng từ điển cùng nhóm động từ. 帰る kết thúc bằng る nhưng thuộc nhóm một; 食べる thuộc nhóm hai. Chỉ biết chữ cuối chưa đủ để chọn quy tắc.

So sánh một động từ ở bốn dạng và nói rõ phần thay đổi. Thể て nối với biểu thức tiếp theo; không phải câu nào có て cũng là lời yêu cầu. Đọc cả ví dụ để hiểu nghĩa.

Nhận biết nhóm động từ

Học động từ cùng nhóm của nó. Chỉ thấy る cuối từ chưa đủ để biết động từ thuộc nhóm ichidan.

毎日、学校に行きます。

Tôi đi học hằng ngày.

Luyện bài này →

Dùng dạng động từ lịch sự

Dùng thân động từ đúng trước ます, ません và ました. Các đuôi này thể hiện lịch sự và thời gian.

昨日、音楽を聞きました。

Hôm qua tôi đã nghe nhạc.

Luyện bài này →

Tạo phủ định dạng thường

Với godan, dùng hàng a trước ない; động từ kết thúc bằng う dùng わない. Ichidan bỏ る.

今日は肉を食べない。

Hôm nay tôi không ăn thịt.

Luyện bài này →

Tạo thể te đúng

Thể て thay đổi theo đuôi động từ. Học riêng 行って cùng với các quy tắc thông thường.

少し待ってください。

Xin chờ một chút.

Luyện bài này →

Tạo quá khứ dạng thường

Quá khứ dạng thường theo biến âm của thể て. Đổi て thành た và で thành だ.

昨日、友達に会った。

Hôm qua tôi đã gặp bạn.

Luyện bài này →

Kiểm tra bằng ba câu hỏi

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0